Email: [email protected]
Hotline: 0976.870.999
“Báo giá chuẩn xác - Thu mua tận nơi - Thanh toán ngay - An toàn, sạch sẽ”
THU MUA PHẾ LIỆU HCM cập nhật bảng giá thu mua phế liệu các loại thường xuyên theo biến động thị trường.
| BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU ĐỒNG | |
|---|---|
| Loại đồng phế liệu | Giá thu mua tham khảo (VNĐ/kg) |
| Đồng cáp | 320.000 – 480.000 |
| Đồng đỏ | 310.000 – 460.000 |
| Đồng vàng | 210.000 – 280.000 |
| Đồng thau | 160.000 – 250.000 |
| Mạt đồng đỏ | 210.000 – 290.000 |
| Mạt đồng vàng | 160.000 – 250.000 |
| Đồng dây điện cháy | 145.000 – 395.000 |
| Đồng vụn lẫn tạp chất | 125.000 – 320.000 |
| BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU SẮT | |
|---|---|
|
Loại phế liệu sắt |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|
Sắt đặc loại 1 |
11.500 – 14.500 |
|
Sắt đặc loại 2 |
9.500 – 11.500 |
|
Sắt công trình |
8.500 – 11.000 |
|
Sắt vụn công nghiệp |
8.000 – 10.500 |
|
Sắt phế liệu máy móc |
9.000 – 12.000 |
|
Ba dớ sắt mỏng |
6.500 – 8.500 |
|
Sắt gỉ sét nhẹ |
7.000 – 9.500 |
|
Sắt thép xây dựng cũ |
8.500 – 11.500 |
|
Phế liệu gang |
6.000 – 8.000 |
|
Phế liệu sắt công nghiệp nặng |
10.000 – 14.000 |
|
BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU NHÔM |
|
|---|---|
|
Loại phế liệu nhôm |
Giá thu mua tham khảo (VNĐ/kg) |
|
Nhôm đặc |
48.000 – 82.000 |
|
Nhôm dẻo |
42.000 – 88.000 |
|
Nhôm máy |
38.000 – 65.000 |
|
Nhôm định hình |
50.000 – 78.000 |
|
Nhôm hợp kim |
40.000 – 65.000 |
|
Nhôm tiện |
25.000 – 78.000 |
|
Bã nhôm |
18.000 – 48.000 |
|
Nhôm dây điện |
45.000 – 98.000 |
|
Nhôm thanh |
52.000 – 80.000 |
|
Nhôm xingfa |
55.000 – 85.000 |
| BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU INOX | |
|---|---|
| Loại phế liệu inox | Giá thu mua tham khảo (VNĐ/kg) |
| Inox 201 | 12.000 – 22.000 |
| Inox 304 | 30.000 – 82.000 |
| Inox 316 | 37.000 – 82.000 |
| Inox 430 | 11.000 – 26.000 |
| Inox 310 | 27.000 – 59.000 |
| Inox 410 | 12.000 – 22.000 |
| Inox 630 | 32.000 – 42.000 |
| Ba dớ inox | 11.000 – 18.000 |
| Mạt inox CNC | 18.000 – 48.000 |
| Inox tấm, cuộn | 45.000 – 85.000 |
| BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU HỢP KIM | |
|---|---|
| Loại phế liệu hợp kim | Giá thu mua tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hợp kim dao phay | 1.380.000 – 3.268.000 |
| Hợp kim chip tiện CNC | 1.165.000 – 2.325.000 |
| Hợp kim khuôn máy | 922.000 – 1.178.000 |
| Hợp kim dạng bột | 828.000 – 952.000 |
| Hợp kim chì | 25.000 – 58.000 |
| Hợp kim titan | 185.000 – 510.000 |
| Hợp kim niken | 120.000 – 350.000 |
| Hợp kim thép | 10.000 – 28.000 |
| Hợp kim crom | 32.000 – 75.000 |
| Ba dớ hợp kim | 8.000 – 22.000 |
| BẢNG GIÁ PHẾ LIỆU CHÌ | |
|---|---|
|
Loại phế liệu chì |
Giá thu mua tham khảo (VNĐ/kg) |
|
Chì thỏi, chì nguyên khối |
290.000 – 645.000 |
|
Chì cuộn, chì dẻo |
290.000 – 645.000 |
|
Chì thiếc |
365.000 – 590.000 |
|
Chì lưới |
30.000 – 60.000 |
|
Chì X-Quang |
400.000 – 560.000 |
|
Chì bình ắc quy |
35.000 – 65.000 |
|
Bột chì |
67.000 – 300.000 |
|
Chì cục |
25.000 – 42.000 |